喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
靉
U+9749
25 劃
漢
部:
雨
簡:
叆
ái
切
意義
ái
(4)
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Ái đãi**
靉
靆
mây kéo đen kịt, mù mịt.
2.
Tên riêng cái kính đeo.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ái đãi (mây đầy trời)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mây đầy trời: Ái đã
Etymology: ài
Nôm Foundation
trời nhiều mây; tối tăm, mờ mịt
組合詞
1
靉靆
ái đãi