喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
靆
U+9746
23 劃
漢
部:
雨
簡:
叇
đãi
切
意義
đãi
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Ái đãi**
靉
靆
mây kéo đen kịt, mù mịt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ái đãi (mây kín trời)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mây kín trời: Ái đãi
Etymology: dài
Nôm Foundation
trời âm u; không rõ; tối tăm
組合詞
1
靉靆
ái đãi