喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
雾
U+96FE
13 劃
喃
部:
雨
繁:
霧
vụ
切
意義
vụ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vụ (sương mù)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sương: Phún vụ khí (ống phun sương)
Etymology: wù
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
霧
Nôm Foundation
sương mù, hơi nước, sương, phun mịn