意義
Từ điển phổ thông
con chim non
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Con chim con mới nở — Chỉ chung loài thú vật mới sinh — Non nớt, bé nhỏ, thơ ấu.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sồ sề
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Còn non chưa thành hình: Sồ hình
2.
Chim non: Sồ điểu; Sồ kê (gà giò)
3.
Mới ra đời chưa có kinh nghiệm: Sồ nhi
Etymology: chú
Nôm Foundation
gà con; trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
組合詞8
sồ oanh•sồ hình•sồ ưng•sồ nhi•sồ phượng•uyên sồ•phượng sồ•phục long phượng sồ