喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
雔
U+96D4
16 劃
漢
部:
隹
thù
切
意義
thù
(2)
Từ điển phổ thông
1.
đôi chim
2.
bè bạn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một đôi chim — Một đôi, một cặp.