喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
雏
U+96CF
13 劃
喃
部:
隹
繁:
雛
sồ
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sồ sề
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
雛
Nomfoundation
gà con, còn non nớt; trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi
組合詞
1
鹓雏
uyên sồ