喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
隉
U+9689
11 劃
漢
部:
阜
簡:
陧
niết
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Ngột niết**
杌
隉
nguy ngập. Có khi viết là
卼
,
臲
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngột niết (nguy ngập)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
隉
.
Nomfoundation
trong tình trạng hỗn loạn; một tình trạng nguy hiểm của Nhà nước
組合詞
2
杌隉
ngột niết
•
阢隉
ngột niết