喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
陼
U+967C
10 劃
漢
部:
阜
chử
đổ
切
意義
chử
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ
渚
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cù lao nổi lên giữa sông — Một âm là Đổ. Xem vần Đổ.
đổ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Đổ
堵
— Một âm là Chử. Xem Chử.