喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
陻
U+967B
11 劃
漢
部:
阜
nhân
yên
切
意義
nhân
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Vùi lấp.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
yên (đồi đất, vật gây trướng ngại)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
堙
(bộ
土
).
yên
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đồi đất
2.
Gây chướng ngại
Etymology: yīn
Nôm Foundation
đồi nhỏ, gò; chôn; đập