喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
阫
U+962B
6 劃
漢
部:
阜
bồi
phôi
切
意義
bồi
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tường.
§
Như chữ “tường”
牆
.
2.
Một âm là “phôi”. (Danh) Như chữ “phôi”
胚
.
phôi
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bức tường.