喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
阥
U+9625
6 劃
喃
部:
阜
thoải
切
意義
thoải
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Có độ nghiêng: Thoai thoải; Mái thoai thoải
Etymology: Hv phụ thuỷ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thoai thoải