喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
阅
U+9605
10 劃
喃
部:
门
繁:
閱
duyệt
切
意義
duyệt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xem qua: Duyệt quyển (chấm bài); Duyệt binh
2.
Trải qua: Lịch duyệt
Etymology: yuè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
閱
Nôm Foundation
xét, xem, duyệt, đọc