喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
闺
U+95FA
9 劃
喃
部:
门
繁:
閨
quê
khuê
切
意義
khuê
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khuê các, khuê phòng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Buồng đàn bà: Khuê nữ [* con gái; * đầy tớ gái; * con gái của mẹ (tiếng bình dân)]
Etymology: guī
General
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
閨