喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
闆
U+95C6
17 劃
漢
部:
門
簡:
板
bản
切
意義
bản
(4)
Từ điển phổ thông
1.
tấm, miếng
2.
gỗ đóng quan tài
3.
cứng, rắn
4.
người chủ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Chủ hiệu, ông chủ.
§
Cũng như
板
.
◎
Như: “lão bản”
老
闆
chủ tiệm, ông chủ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Lão bản
老
闆
vần Lão.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chủ hiệu, ông chủ (như
板
nghĩa ⑦, bộ
木
):
老
闆
Chủ tiệm, chủ hiệu, ông chủ.
組合詞
1
老闆
lão bản