喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
镞
U+955E
16 劃
喃
部:
金
繁:
鏃
thốc
切
意義
thốc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thốc (mũi tên bịt sắt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mũi tên bịt sắt: Lợi thốc xuyên cốt
Etymology: zú
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鏃
Nôm Foundation
mũi tên; nhanh, chóng