喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
镏
U+954F
15 劃
喃
部:
金
繁:
鎦
lưu
切
意義
lưu
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
họ lưu, lưu manh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mạ (vàng bạc...): Lưu ngân khí (các đồ mạ bạc)
Etymology: liú
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鎦
2.
Như
鐂
Nôm Foundation
chưng cất; lutetium; họ