喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
镀
U+9540
14 劃
喃
部:
金
繁:
鍍
độ
切
意義
độ
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
độ ngân (mạ kim loại)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mạ kim loại: Điện độ; Độ ngân
Etymology: dù
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鍍
Nôm Foundation
đĩa, áo, mạ vàng