喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锼
U+953C
14 劃
漢
部:
金
繁:
鎪
sưu
切
意義
sưu
(4)
Từ điển phổ thông
1.
trổ (khắc gỗ bằng lưỡi cưa nhỏ)
2.
sắt rỉ
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
鎪
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
鎪
2.
Sắt rỉ.