喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锭
U+952D
13 劃
喃
部:
金
繁:
錠
đĩnh
切
意義
đĩnh
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đĩnh vàng, đĩnh bạc (thoi vàng hay bạc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thoi dệt
2.
Thỏi (quý) kim
3.
Tễ thuốc hình thỏi
Etymology: dìng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
錠
Nôm Foundation
trục, phiến, bánh, bảng