喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锦
U+9526
13 劃
喃
部:
金
繁:
錦
cắm
gấm
gắm
gổm
ngẫm
cẩm
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cẩm bào; cẩm nang; thập cẩm
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
錦
Nomfoundation
gấm, thảm thêu; thêu
組合詞
1
锦囊
cẩm nang