喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锜
U+951C
13 劃
漢
部:
金
繁:
錡
ki
ky
kĩ
kỹ
切
意義
ki
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
錡
.
ky
(1)
Từ điển phổ thông
cái đục
kỹ
(2)
Từ điển phổ thông
cái vạc
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
錡