喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锚
U+951A
13 劃
喃
部:
金
繁:
錨
miêu
切
意義
miêu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phao miêu(mỏ neo); khởi miêu (nhổ neo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Neo tầu thuyền: Phao miêu (bỏ neo); Khởi miêu (nhổ neo)
Etymology: máo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
錨
Nôm Foundation
mỏ neo
組合詞
1
拔锚
bạt miêu