喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
锗
U+9517
13 劃
喃
部:
金
繁:
鍺
giả
切
意義
giả
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chất Germanium
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Germanium (Ge)
Etymology: zhě
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鍺
Nôm Foundation
germani