喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
铿
U+94FF
12 劃
喃
部:
金
繁:
鏗
khanh
切
意義
khanh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khanh tương (tiếng leng keng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tượng thanh: Khanh tương (leng keng)
Etymology: kēng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鏗
Nôm Foundation
đánh, gõ; tiếng leng keng