喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
铳
U+94F3
11 劃
喃
部:
金
繁:
銃
súng
切
意義
súng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
súng ống
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Võ khí ngày xưa bắn đạn hoa đi không xa
Etymology: chòng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
銃
Nôm Foundation
vũ khí cổ, súng hỏa mai