喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
铬
U+94EC
11 劃
喃
部:
金
繁:
鉻
các
切
意義
các
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
các (chất chromium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất chromium (Cr): Các thiết
Etymology: gè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鉻
Nôm Foundation
crôm