喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
铦
U+94E6
11 劃
喃
部:
金
繁:
銛
tiêm
切
意義
tiêm
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiêm (binh khí ngày xưa; sắc nhọn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Binh khí ngày xưa
2.
Sắc nhọn
Etymology: xiān
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
銛
Nôm Foundation
sắc, bén; một loại cuốc.