喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
铈
U+94C8
10 劃
喃
部:
金
繁:
鈰
thị
切
意義
thị
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chất cerium
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất cerium (Ce)
Etymology: shì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鈰
Nôm Foundation
xeri