喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
铀
U+94C0
10 劃
喃
部:
金
繁:
鈾
do
切
意義
do
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
do (chất Uranium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Uranium (U): Nồng do (U luyện đặc)
Etymology: yóu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鈾
Nôm Foundation
uranium