喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
钼
U+94BC
10 劃
喃
部:
金
繁:
鉬
mục
切
意義
mục
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chất molybdenum
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Molybdenum (Mo) giúp thép thêm cứng
Etymology: mù
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鉬
Nôm Foundation
mô-líp-đen.