喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
钴
U+94B4
10 劃
喃
部:
金
繁:
鈷
cỗ
切
意義
cỗ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Cobalt (Co)
Etymology: gǔ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鈷
Nôm Foundation
cô-ban; bàn là