喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
钖
U+9496
8 劃
喃
部:
金
繁:
鍚
thang
ưởng
切
意義
thang
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thang (côn đồng hồ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Côn khánh nhỏ: Thang la (bộ côn đồng hồ)
Etymology: tang
Nôm Foundation
mặt nạ
ưởng
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ưởng (đồ trang sức cho ngựa)
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鍚