喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鐂
U+9402
20 劃
漢
部:
金
lưu
切
意義
lưu
(4)
Từ điển phổ thông
1.
giết
2.
giãi bày
3.
họ Lưu
Từ điển trích dẫn
Chữ “lưu”
劉
ngày xưa.
Từ điển Thiều Chửu
Chữ lưu
劉
ngày xưa.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chữ
劉
cổ (bộ
刂
).