喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鎘
U+9398
18 劃
喃
部:
金
簡:
镉
cách
切
意義
cách
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cách biệt, cách ly; cách chức
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất cadmiun (Cd)
Etymology: gé
Nôm Foundation
Ca-đơ-mi.