喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鎏
U+938F
18 劃
喃
部:
金
lưu
切
意義
lưu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lưu (thứ vàng tốt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mạ (vàng bạc...): Lưu ngân khí (các đồ mạ bạc)
Etymology: liú
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Vàng tốt, vàng nguyên chất.
Nôm Foundation
vàng nguyên chất