喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鍭
U+936D
17 劃
漢
部:
金
簡:
𬭤
hầu
切
意義
hầu
(3)
Từ điển phổ thông
1.
một loại tên đầu bằng kim loại
2.
mũi tên
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mũi tên đầu bịt sắt.
Từ điển Trần Văn Chánh
(Chỉ chung) mũi tên.