喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鍖
U+9356
17 劃
漢
部:
金
簡:
𰾘
châm
sẩm
切
意義
châm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Châm
碪
,
椹
.
sẩm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tiếng động cách xa nhau, âm thanh khoan thai, không gấp rút — Một âm là Châm. Xem châm.