喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鍇
U+9347
17 劃
漢
部:
金
簡:
锴
hài
khải
切
意義
hài
(2)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Sắt loại tốt.
2.
(Danh) “Từ Hài”
徐
鍇
tên người (920-974).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một tên chỉ sắt ( tên kim loại ) — Cứng dắn.
khải
(2)
Từ điển phổ thông
1.
sắt tốt
2.
vững chắc, kiên cố
Từ điển Trần Văn Chánh
Vững chắc, kiên cố.