喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鋇
U+92C7
15 劃
漢
部:
金
簡:
钡
bối
切
意義
bối
(6)
Từ điển phổ thông
nguyên tố bari, Ba
Từ điển trích dẫn
(Danh) Nguyên tố hóa học (barium, Ba).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bối (chất Barium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất barium (Ba)
Etymology: bèi
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Bari (Bariyum, kí hiệu Ba).
Nôm Foundation
bari