喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
銹
U+92B9
15 劃
漢
部:
金
簡:
锈
tú
切
意義
Từ điển phổ thông
thêu thùa
Từ điển trích dẫn
1.
§
Một dạng viết của chữ “tú”
鏽
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cũng như chữ tú
鏽
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Chất rỉ sét ở mặt kim loại.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tú (rỉ sét)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
繡
.
Nomfoundation
rỉ sét, ăn mòn