喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
銱
U+92B1
14 劃
漢
部:
金
簡:
铞
điếu
liễu
切
意義
điếu
Từ điển phổ thông
(xem: liễu điếu
釕
銱
,
钌
铞
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
釕
銱
兒
】 liễu điếu nhi [liàodiàor] Xem
釕
(2).
liễu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Loại cỏ knotweed
2.
Cây chàm: Liễu lam (màu xanh chàm)
Etymology: liao
組合詞
1
釕銱
liễu điếu