喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鈶
U+9236
13 劃
漢
部:
金
簡:
𬭀
tỷ
切
意義
Từ điển phổ thông
tên gọi cũ của nguyên tố tali, Tl
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái lưỡi cày. Như chữ Tỉ
耜
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(hoá) (Tên gọi cũ của)
鉈
[ta];
2.
(văn) Một loại giáo thời xưa;
3.
(văn) Chuôi (cán) liềm;
4.
(văn) Như
耜
(bộ
耒
).