喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鈤
U+9224
12 劃
漢
簡:
𰽡
nhụt
切
意義
nhụt
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(Tên gọi cũ của)
鍺
[zhâ].
組合詞
3
𨮉鈤
cùn nhụt
•
𫜵鈤
làm nhụt
•
鈤志
nhụt chí