喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
釷
U+91F7
11 劃
漢
部:
金
簡:
钍
thổ
切
意義
thổ
(6)
Từ điển phổ thông
nguyên tố thori, Th
Từ điển trích dẫn
(Danh) Nguyên tố hóa học (thorium, Th).
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thổ (chất Thorium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất Thorium (Th)
Etymology: tǔ
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Thori (Thorium, kí hiệu Th).
Nôm Foundation
thorium