喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
釲
U+91F2
11 劃
漢
部:
金
簡:
𫟳
rỉ
gỉ
切
意義
rỉ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rỉ sét
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Kim loại bị óc xít hoá: Rỉ sét
Etymology: Hv kim dĩ
組合詞
7
釲𪖫
gỉ mũi
•
𨫪釲
han gỉ
•
釲𡏥
gỉ sét
•
釲𡏥
rỉ sét
•
釲眜
gỉ mắt
•
𤸫釲
hoen gỉ
•
𨫪釲
han rỉ