意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái li nhỏ đẻ uống rượu — Một âm khác là Phạm. Xem Phạm.
Từ điển phổ thông
nguyên tố vanadi, Vd
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Vanađi (Vanadium).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Phủi. Phẩy đi — Một âm khác là Phiếm. Xem vần Phiếm.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phàn (chất vanadium)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất vanadium giúp thép thêm cứng (V): Phàn cương
Etymology: fán
Nôm Foundation
vanadi
組合詞1
bãm vằm