喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
釟
U+91DF
10 劃
漢
部:
金
簡:
𫓥
bát
díp
nhíp
切
意義
bát
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
bát ăn bát để
2.
cái díp (cái nhíp); dao díp
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chén: Bát ăn bát để
Etymology: (Hv bát; bát) (phầu bản)
díp
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xem Nhíp*
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dao nhíp
nhíp
(1)
Nôm Foundation
rèn kim loại