喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
釄
U+91C4
26 劃
漢
部:
酉
mi
my
切
意義
mi
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Xem “đồ mi”
酴
釄
.
§
Cũng viết là:
酴
醾
,
荼
蘼
.
my
Từ điển phổ thông
(xem: đồ my
酴
釄
,
酴
醾
)
Từ điển Thiều Chửu
Ðồ mi
酴
釄
rượu đồ mi, rượu cổ lại, rượu cất lại. Cũng viết là
酴
醾
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đồ mi
酴
釄
: Tên một loại rượu nặng thời xưa, uống vào dễ say. Thứ rượu này để cả bã chứ không bỏ bã.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
醾
,
醿
.
組合詞
1
酴釄
đồ my