意義
phân
Từ điển phổ thông
phenol (hoá học)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phân (chất carbolic acid; phenol)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất phenol
Etymology: fēn
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Phenol.
Nôm Foundation
a-xít các-bô-lích; phenol
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: fēn