喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鄶
U+9136
15 劃
漢
部:
邑
簡:
郐
cối
quái
切
意義
cối
(2)
Từ điển phổ thông
nước Cối thời xưa (nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)
Từ điển Trần Văn Chánh
Nước Cối thời xưa (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc ngày nay).
quái
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên nước chư hầu dời Chu, thuộc tỉnh Hà Nam ngày nay.